Bản dịch của từ Function ongoing trong tiếng Việt

Function ongoing

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Function ongoing(Noun)

fˈʌŋkʃən ˈɒŋɡəʊɪŋ
ˈfəŋkʃən ˈɔŋɡoʊɪŋ
01

Một hoạt động hoặc mục đích phù hợp hoặc dành riêng cho một người hoặc vật

An activity or purpose inherently belonging to or intended for a person or an object.

这指的是本质上属于某人或某物的活动或目标。

Ví dụ
02

Một quan hệ hoặc biểu thức toán học chứa đựng một hoặc nhiều biến

A relationship or mathematical expression involving one or more variables.

这是一个关于一个或多个变量的关系或数学表达式。

Ví dụ
03

Một nhiệm vụ hoặc vai trò cụ thể mà một thứ gì đó được thiết kế để thực hiện

A specific task or role that something is designed to perform.

某物被设计用来执行的特定任务或角色

Ví dụ

Function ongoing(Adjective)

fˈʌŋkʃən ˈɒŋɡəʊɪŋ
ˈfəŋkʃən ˈɔŋɡoʊɪŋ
01

Liên quan đến một quá trình kéo dài theo thời gian

A specific task or role that something is designed to perform.

这指的是某事物被设计用来完成的具体任务或角色。

Ví dụ
02

Đang diễn ra hoặc đang được thực hiện

An activity or purpose inherently belonging to or intended for a person or a thing.

目前正在进行中

Ví dụ
03

Chưa xong hoặc chưa hoàn tất, vẫn đang trong quá trình thực hiện.

A relationship or mathematical expression involving one or more variables.

一个关系或数学表达式涉及一个或多个变量。

Ví dụ