Bản dịch của từ Function ongoing trong tiếng Việt
Function ongoing
Noun [U/C] Adjective

Function ongoing(Noun)
fˈʌŋkʃən ˈɒŋɡəʊɪŋ
ˈfəŋkʃən ˈɔŋɡoʊɪŋ
Ví dụ
02
Một quan hệ hoặc biểu thức toán học chứa đựng một hoặc nhiều biến
A relationship or mathematical expression involving one or more variables.
这是一个关于一个或多个变量的关系或数学表达式。
Ví dụ
Function ongoing(Adjective)
fˈʌŋkʃən ˈɒŋɡəʊɪŋ
ˈfəŋkʃən ˈɔŋɡoʊɪŋ
01
Liên quan đến một quá trình kéo dài theo thời gian
A specific task or role that something is designed to perform.
这指的是某事物被设计用来完成的具体任务或角色。
Ví dụ
02
Đang diễn ra hoặc đang được thực hiện
An activity or purpose inherently belonging to or intended for a person or a thing.
目前正在进行中
Ví dụ
03
Chưa xong hoặc chưa hoàn tất, vẫn đang trong quá trình thực hiện.
A relationship or mathematical expression involving one or more variables.
一个关系或数学表达式涉及一个或多个变量。
Ví dụ
