Anh - Việt

Bản dịch của từ Functions trong tiếng Việt

functions

Noun

functions (Noun)

/fˈʌŋkʃənz/
/ˈfəŋkʃənz/
AI

Nghĩa 01 · Trong toán học, một mối quan hệ hoặc biểu thức liên quan đến một hoặc nhiều biến.

Trong toán học, một mối quan hệ hoặc biểu thức liên quan đến một hoặc nhiều biến.

In mathematics a relationship or expression involving one or more variables

Ví dụ
Trong khảo sát xã hội của Maya, các hàm số tuyến tính liên hệ thu nhập với điểm hạnh phúc.In Maya's social survey, linear functions link income and happiness scores.
Trong nghiên cứu xã hội, các hàm số không phải lúc nào cũng là mối quan hệ tuyến tính.In social research, functions are not always linear relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một vai trò hoặc hoạt động cụ thể mà một vật được thiết kế để thực hiện.

Một vai trò hoặc hoạt động cụ thể mà một vật được thiết kế để thực hiện.

A specific role or activity that something is designed to perform

Ví dụ
Các chức năng của mạng xã hội gồm chia sẻ tin tức, tổ chức biểu tình và kết nối cử tri trẻ.Social media functions include sharing news, organizing protests, and connecting young voters.
Các chức năng của Facebook không bao gồm việc thay thế trường học ở cộng đồng nông thôn.Facebook's functions do not include replacing schools in rural communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một hoạt động hoặc mục đích tự nhiên hoặc được định sẵn cho một người hoặc một vật.

Một hoạt động hoặc mục đích tự nhiên hoặc được định sẵn cho một người hoặc một vật.

An activity or purpose natural to or intended for a person or thing

Ví dụ
Các chức năng xã hội của thư viện gồm gặp gỡ mọi người và chia sẻ thông tin.The social functions of libraries include meeting people and sharing information.
Các nhóm trực tuyến không có chức năng rõ ràng trong cuộc thảo luận IELTS của Maria.Online groups have no clear functions in Maria's IELTS discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh