Bản dịch của từ Fundamental automation trong tiếng Việt

Fundamental automation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fundamental automation(Noun)

fˌʌndəmˈɛntəl ˌɔːtəmˈeɪʃən
ˌfəndəˈmɛntəɫ ˌɔtəˈmeɪʃən
01

Một yếu tố cốt lõi hoặc nền tảng hỗ trợ cho một hệ thống hoặc quy trình.

A core or underlying element that supports a system or process

Ví dụ
02

Một đặc điểm thiết yếu được sử dụng làm cơ sở để hiểu hoặc đánh giá một điều gì đó.

An essential characteristic that is used as a basis for understanding or evaluating something

Ví dụ
03

Các khái niệm hoặc nguyên tắc cơ bản tạo nên nền tảng của một chủ đề hoặc hệ thống.

The basic concepts or principles that form the foundation of a subject or system

Ví dụ