Bản dịch của từ Funds assessment trong tiếng Việt
Funds assessment
Noun [U/C]

Funds assessment(Noun)
fˈʌndz ɐsˈɛsmənt
ˈfəndz ˈæsəsmənt
01
Một đánh giá hoặc ước lượng về giá trị hay chất lượng của các nguồn tài chính.
An evaluation or estimation of the worth or quality of financial resources
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình phân tích thông tin tài chính để cung cấp thông tin cho các quyết định và chính sách.
The process of analyzing financial information to inform decisions and policies
Ví dụ
