Bản dịch của từ Furniture mover trong tiếng Việt

Furniture mover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furniture mover(Noun)

fˈɜːnɪtʃɐ mˈuːvɐ
ˈfɝnɪtʃɝ ˈmuvɝ
01

Một người hoặc doanh nghiệp chuyên vận chuyển đồ đạc từ nơi này sang nơi khác.

A person or business that moves furniture from one place to another

Ví dụ
02

Một chiếc máy hoặc thiết bị dùng để hỗ trợ di chuyển đồ đạc nặng.

A machine or device used to assist in the moving of heavy furniture

Ví dụ
03

Một nghề hoặc dịch vụ chuyên vận chuyển đồ gia dụng.

A profession or service specializing in transporting household items

Ví dụ