Bản dịch của từ Further case trong tiếng Việt
Further case
Noun [U/C]

Further case(Noun)
fˈɜːðɐ kˈeɪs
ˈfɝðɝ ˈkeɪz
01
Một ví dụ hoặc trường hợp theo các trường hợp đã đề cập trước đó để xem xét hoặc thảo luận.
An example or instance that follows previously mentioned cases for examination or discussion
Ví dụ
02
Một tình huống hoặc trường hợp được nhắc đến để xem xét thêm.
A situation or instance that is referred to for additional consideration
Ví dụ
