Bản dịch của từ Future claim trong tiếng Việt
Future claim
Noun [U/C]

Future claim(Noun)
fjˈuːtʃɐ klˈeɪm
ˈfjutʃɝ ˈkɫeɪm
01
Quyền được nhận lợi ích hoặc tài sản nào đó trong tương lai
An entitlement to a benefit or asset that is expected to be received at a later date.
这是一种权益,指预计在未来某个时间点会获得的利益或财产。
Ví dụ
Ví dụ
03
Yêu cầu thanh toán hoặc bồi thường có thể phát sinh trong tương lai
A payment or compensation claim may arise in the future.
未来可能出现的索赔或赔偿请求
Ví dụ
