Bản dịch của từ Future claim trong tiếng Việt

Future claim

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Future claim(Noun)

fjˈuːtʃɐ klˈeɪm
ˈfjutʃɝ ˈkɫeɪm
01

Quyền được nhận lợi ích hoặc tài sản nào đó trong tương lai

An entitlement to a benefit or asset that is expected to be received at a later date.

这是一种权益,指预计在未来某个时间点会获得的利益或财产。

Ví dụ
02

Một tuyên bố pháp lý về quyền sở hữu hoặc quyền lợi đối với thứ gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

A legal declaration concerning rights or ownership over something will occur at a future date.

关于未来某个时间将发生的权益或所有权的法律声明

Ví dụ
03

Yêu cầu thanh toán hoặc bồi thường có thể phát sinh trong tương lai

A payment or compensation claim may arise in the future.

未来可能出现的索赔或赔偿请求

Ví dụ