Bản dịch của từ Future value trong tiếng Việt
Future value
Noun [U/C]

Future value(Noun)
fjˈutʃɚ vˈælju
fjˈutʃɚ vˈælju
01
Trong lĩnh vực tài chính, chỉ số này thường được sử dụng để dự đoán giá trị kỳ vọng của một khoản đầu tư vào một ngày cố định dựa trên tỷ lệ tăng trưởng đã áp dụng.
Used in finance to estimate the expected value of an investment on a specific day by applying a growth rate.
这在金融领域中常用来预测某项投资在特定日期的预期价值,方法是采用增长率进行计算。
Ví dụ
Ví dụ
