Bản dịch của từ Future value trong tiếng Việt
Future value
Noun [U/C]

Future value(Noun)
fjˈutʃɚ vˈælju
fjˈutʃɚ vˈælju
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong lĩnh vực tài chính, phương pháp này dùng để dự đoán giá trị kỳ vọng của một khoản đầu tư tại một thời điểm nhất định bằng cách áp dụng tỷ lệ tăng trưởng.
This is used in finance to estimate the expected value of an investment on a specific day by applying the growth rate.
该方法在金融领域中被用来预测某项投资在特定日期的预期价值,通常通过应用增长率来计算。
Ví dụ
