Anh - Việt

Bản dịch của từ Gainer trong tiếng Việt

gainer

Noun

gainer (Noun)

/gˈeɪnɚ/
/gˈeɪnəɹ/
AI

Nghĩa 01

Trong tiếng lóng thể thao, “gainer” là động tác nhảy cầu hoặc nhào lộn từ độ cao (ván nhảy/cầu nhảy) mà người thực hiện vừa lộn ngửa (đảo chiều thân người) vừa quay quanh trục, thường là bật ra rồi quay về phía sau khi rời ván.

sports slang A diving or gymnastics maneuver from a high diving board or platform involving a simultaneous inversion and rotation.

Ví dụ
John đã thực hiện một gainer tại cuộc thi nhảy địa phương thứ Bảy vừa qua.John performed a gainer at the local diving competition last Saturday.
Mary đã không cố gắng thực hiện một gainer trong bài tập thể dục của cô.Mary did not attempt a gainer during her gymnastics routine.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người thu được lợi ích hoặc lợi nhuận; người được hưởng lợi từ một hoạt động, tình huống hoặc giao dịch.

One who gains a profit or advantage.

Ví dụ
Người hưởng lợi từ sự kiện từ thiện bị choáng ngợp bởi sự ủng hộ của cộng đồng.The charity event gainer was overwhelmed by the community's support.
Người nhận học bổng trở thành người hưởng lợi từ kiến thức và cơ hội.The scholarship recipient became a gainer of knowledge and opportunities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người tăng cân; người trở nên nặng ký hơn do ăn uống hoặc thay đổi cơ thể.

One who puts on weight.

Ví dụ
Emma, một người tăng cân, thích thử các món mới để tăng cân.Emma, a gainer, enjoys trying new dishes to gain weight.
Trong bài đăng trên mạng xã hội, John chia sẻ hành trình của mình làm người tăng cân.In the social media post, John shared his journey as a gainer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh