Bản dịch của từ Gainer trong tiếng Việt

Gainer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gainer(Noun)

gˈeɪnɚ
gˈeɪnəɹ
01

(thể thao, tiếng lóng) Một động tác lặn hoặc thể dục dụng cụ, từ ván hoặc bệ lặn cao, bao gồm chuyển động đảo ngược và xoay đồng thời.

Sports slang A diving or gymnastics maneuver from a high diving board or platform involving a simultaneous inversion and rotation.

Ví dụ
02

Một người đạt được lợi nhuận hoặc lợi thế.

One who gains a profit or advantage.

Ví dụ
03

Người tăng cân.

One who puts on weight.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ