Anh - Việt

Bản dịch của từ Galvanizer trong tiếng Việt

galvanizer

Noun Countable

galvanizer (Noun Countable)

/ɡˈælvɐnˌaɪzɐ/
/ˈɡæɫvəˌnaɪzɝ/
AI

Nghĩa 01 · người hoặc điều khiến mọi người trở nên tích cực, đoàn kết hoặc nhiệt tình hơn

người hoặc điều khiến mọi người trở nên tích cực, đoàn kết hoặc nhiệt tình hơn

a person or thing that causes people to become active united or enthusiastic

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · người, công ty hoặc máy phủ kẽm lên sắt hay thép để ngăn bị gỉ

người, công ty hoặc máy phủ kẽm lên sắt hay thép để ngăn bị gỉ

a person company or machine that coats iron or steel with zinc to prevent rust

Ví dụ