Bản dịch của từ Game log trong tiếng Việt

Game log

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Game log(Noun)

ɡˈeɪm lˈɒɡ
ˈɡeɪm ˈɫɔɡ
01

Một công cụ để theo dõi các chiến lược, hành động và kết quả của người chơi trong bối cảnh trò chơi.

A tool for keeping track of player actions strategies and results in a gaming context

Ví dụ
02

Một bản tường thuật chi tiết về các hoạt động và điểm số từ một phiên chơi game.

A detailed account of activities and scores from a game session

Ví dụ
03

Một bản ghi chép lại các sự kiện và hành động diễn ra trong suốt trận đấu, thường được sử dụng để phân tích hoặc xem lại.

A written record of the events and actions that occur during a game often used for analysis or review

Ví dụ