Bản dịch của từ Gaper trong tiếng Việt
Gaper

Gaper(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loài cá biển sâu (thuộc họ cá mồi) có khả năng phồng mình bằng nước; thân hình to, miệng rộng với bộ râu mồi để dụ con mồi.
A deepsea anglerfish that is able to inflate itself with water.
一种能用水膨胀的深海angler鱼,身体大,嘴宽,带有诱饵的须。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gaper là một danh từ tiếng Anh, được sử dụng để chỉ những người choáng ngợp hoặc ngạc nhiên trước một sự việc nào đó, đặc biệt là khi họ dừng lại để xem những gì đang xảy ra. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hiếu kỳ không cần thiết. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng, nhưng từ này ít được sử dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại, có thể được thay thế bằng các từ như "onlooker" hay "bystander".
Từ "gaper" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "gape", có nghĩa là ngáp hoặc mở miệng rộng. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "gàpa", với nghĩa tương tự, thể hiện hành động mở miệng rộng một cách vô thức hoặc để biểu lộ sự ngạc nhiên. Trong ngữ cảnh hiện đại, "gaper" thường được sử dụng để chỉ người quan sát không chủ động hoặc không nhận thức, thể hiện sự tò mò hoặc thiếu quan tâm trong một tình huống nhất định. Sự kết nối giữa lịch sử và ý nghĩa hiện tại của từ này nằm ở những đặc tính chung về sự mở rộng và thiếu chủ ý.
Từ "gaper" không thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thực tế, đây là một từ ít phổ biến, mang nghĩa chỉ người hoặc vật há miệng ngạc nhiên hoặc kinh ngạc. Trong ngữ cảnh phổ thông, từ này có thể được sử dụng để mô tả trạng thái của một người khi chứng kiến điều gì đó gây bất ngờ, nhưng tính ứng dụng của nó trong giao tiếp hàng ngày là hạn chế, chủ yếu xuất hiện trong văn bản mô tả hoặc hài hước.
Gaper là một danh từ tiếng Anh, được sử dụng để chỉ những người choáng ngợp hoặc ngạc nhiên trước một sự việc nào đó, đặc biệt là khi họ dừng lại để xem những gì đang xảy ra. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hiếu kỳ không cần thiết. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng, nhưng từ này ít được sử dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại, có thể được thay thế bằng các từ như "onlooker" hay "bystander".
Từ "gaper" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "gape", có nghĩa là ngáp hoặc mở miệng rộng. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "gàpa", với nghĩa tương tự, thể hiện hành động mở miệng rộng một cách vô thức hoặc để biểu lộ sự ngạc nhiên. Trong ngữ cảnh hiện đại, "gaper" thường được sử dụng để chỉ người quan sát không chủ động hoặc không nhận thức, thể hiện sự tò mò hoặc thiếu quan tâm trong một tình huống nhất định. Sự kết nối giữa lịch sử và ý nghĩa hiện tại của từ này nằm ở những đặc tính chung về sự mở rộng và thiếu chủ ý.
Từ "gaper" không thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thực tế, đây là một từ ít phổ biến, mang nghĩa chỉ người hoặc vật há miệng ngạc nhiên hoặc kinh ngạc. Trong ngữ cảnh phổ thông, từ này có thể được sử dụng để mô tả trạng thái của một người khi chứng kiến điều gì đó gây bất ngờ, nhưng tính ứng dụng của nó trong giao tiếp hàng ngày là hạn chế, chủ yếu xuất hiện trong văn bản mô tả hoặc hài hước.
