Bản dịch của từ Gaslight trong tiếng Việt
Gaslight

Gaslight (Verb)
Dùng thủ đoạn tâm lý để thao túng, làm người khác nghi ngờ chính mình, mất niềm tin vào ký ức, nhận thức hoặc sự tỉnh táo của mình.
Manipulate someone by psychological means into questioning their own sanity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gaslight (Noun)
Một loại đèn dùng trước khi có điện, gồm một ngọn lửa đặt trong bầu thủy tinh và đốt bằng khí (thường là khí than hoặc khí than hóa), dùng để chiếu sáng.
A type of light used before the invention of electric illumination consisting of a single flame in a glass enclosure fueled by gas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "gaslight" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ vở kịch "Gas Light" ra mắt vào những năm 1930, mô tả hành vi thao túng tâm lý nhằm khiến người khác nghi ngờ chính xác nhận thức của bản thân. Trong Anh và Mỹ, "gaslight" được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Từ này hiện phổ biến trong các cuộc thảo luận về tâm lý học, đặc biệt là trong bối cảnh quan hệ cá nhân và tình trạng lạm dụng.
Từ "gaslight" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ vở kịch "Gas Light" ra mắt vào những năm 1930, mô tả hành vi thao túng tâm lý nhằm khiến người khác nghi ngờ chính xác nhận thức của bản thân. Trong Anh và Mỹ, "gaslight" được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Từ này hiện phổ biến trong các cuộc thảo luận về tâm lý học, đặc biệt là trong bối cảnh quan hệ cá nhân và tình trạng lạm dụng.
