gasp
gasp (Noun)
Nghĩa 01
Một lần hít vào đột ngột và mạnh, thường kèm theo tiếng thở gấp hoặc nghẹn, xảy ra khi ngạc nhiên, sợ hãi hoặc đau.
A convulsive catching of breath.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của gasp (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếng thở hổn hển collective gasp | Khán giả phát ra một tiếng thở dài chung khi ảo thuật gia làm voi biến mất. The audience let out a collective gasp when the magician made the elephant disappear. |
hít thở nhanh quick gasp | Cô ấy thốt ra một hơi thở ngắn khi cô ấy nhìn thấy người bạn trai cũ của mình. She let out a quick gasp when she saw her ex-boyfriend. |
hít thở sắc sharp gasp | Khán giả thốt lên một tiếng gasp sắc bén khi nghe tin sốc. The audience let out a sharp gasp during the shocking news report. |
Kinh ngạc khen thưởng shocked gasp | Khán giả đã thốt lên kinh ngạc khi nghe tin tức gây sốc. The audience made a shocked gasp during the shocking news report. |
nhỏ nhẹn small gasp | Cô ấy phát ra một tiếng thở dài nhỏ khi cô ấy nhìn thấy bạn trai cũ của mình. She let out a small gasp when she saw her ex-boyfriend. |
gasp (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gasp (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gasp |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gasped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gasped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gasps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gasping |
Kết hợp từ của gasp (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
làm ai đứng hứng leave somebody gasping | Thông báo bất ngờ khiến mọi người kinh ngạc. The unexpected announcement left everybody gasping in shock. |
thở hổn hển gasp for breath | Cô ấy thở hổn hển sau khi chạy trong cuộc marathon từ thiện. She gasped for breath after running in the charity marathon. |
thở hổn hển gasp for air | Cô ấy thở hổn hển sau khi chạy marathon từ thiện. She gasped for air after running the charity marathon. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gasp" là một động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động thở hổn hển hoặc thốt ra âm thanh ngạc nhiên, thường do sự tột độ cảm xúc hoặc thiếu oxi. Trong tiếng Anh Anh, từ này có cùng nghĩa nhưng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh nghi lễ hơn, ví dụ như "gasp in awe" (hổn hển vì kinh ngạc). Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường xuất hiện trong các tình huống thông thường hơn và gắn liền với phản ứng tự nhiên trước sự ngạc nhiên hoặc cảm sợ.