Anh - Việt

Bản dịch của từ Gated trong tiếng Việt

gated

Adjective

gated (Adjective)

/gˈeɪtɪd/
/gˈeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Mô tả một kênh, đường dẫn hoặc lối đi trong hệ thống có thể được mở hoặc đóng tùy theo các điều kiện đã đặt (ví dụ: điều kiện kỹ thuật, quyền truy cập hoặc các quy tắc tự động).

Denoting a channel or pathway through a system that can be opened and closed depending on set conditions.

Ví dụ
Khu cộng đồng có cổng ở Los Angeles có yêu cầu vào nghiêm ngặt.The gated community in Los Angeles has strict entry requirements.
Nhiều khu phố không có cổng, cho phép mọi người tự do ra vào.Many neighborhoods are not gated, allowing free access for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có cổng hoặc hàng rào có cổng để kiểm soát việc đi lại của xe cộ, người hoặc thú vật.

Having gates to control the movement of traffic people or animals.

Ví dụ
Khu dân cư có cổng cung cấp an ninh cho cư dân và gia đình họ.The gated community provides security for its residents and their families.
Nhiều người không thích sống ở khu phố có cổng vì sự cô lập.Many people do not like living in gated neighborhoods due to isolation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh