gated
Adjective
gated (Adjective)
/gˈeɪtɪd/
/gˈeɪtɪd/
AI
Ví dụ
Khu cộng đồng có cổng ở Los Angeles có yêu cầu vào nghiêm ngặt.The gated community in Los Angeles has strict entry requirements.
Nhiều khu phố không có cổng, cho phép mọi người tự do ra vào.Many neighborhoods are not gated, allowing free access for everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Khu dân cư có cổng cung cấp an ninh cho cư dân và gia đình họ.The gated community provides security for its residents and their families.
Nhiều người không thích sống ở khu phố có cổng vì sự cô lập.Many people do not like living in gated neighborhoods due to isolation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gated" xuất phát từ động từ "gate", có nghĩa là được bảo vệ hoặc giới hạn bởi cổng hoặc hàng rào. Trong tiếng Anh, "gated" thường được sử dụng để mô tả các khu vực sống hoặc căn hộ có hệ thống an ninh và cổng vào hạn chế. Ở cả Anh và Mỹ, từ này có cấu trúc và nghĩa tương tự, tuy nhiên, ở Anh, "gated community" phổ biến hơn, trong khi ở Mỹ thường nhấn mạnh đến tính năng bảo mật.