Bản dịch của từ Gating trong tiếng Việt
Gating

Gating (Noun)
Quá trình kiểm soát, quản lý quyền truy cập vào một tài nguyên hoặc sự kiện — tức là quyết định ai được phép vào/ truy cập và ai bị chặn. Thường dùng trong công nghệ (ví dụ kiểm soát truy cập hệ thống, ứng dụng) hoặc trong tổ chức sự kiện (kiểm soát người vào cổng).
The process of administering access control to something often used in technology or events.
Hệ thống các cổng; cách bố trí hoặc việc điều hành các cổng trong một khu vực hay dự án cụ thể (ví dụ: hệ thống cổng vào/ra ở một khu công nghiệp, khu dân cư, sân bay, hoặc hệ thống điều khiển cổng trong một công trình).
A system of gates the arrangement or operation of gates in a particular area or project.
Gating (Verb)
Phân loại hoặc chia ra theo các tiêu chí nhất định; tách nhóm dựa trên đặc điểm hoặc điều kiện nào đó.
To separate or categorize something based on certain criteria.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kiểm soát quyền truy cập hoặc giới hạn việc sử dụng/tiếp cận một thứ gì đó bằng cách đặt rào cản, cổng hoặc điều kiện (ví dụ: chỉ cho phép một số người dùng truy cập, đặt hàng rào/chặn, yêu cầu điều kiện mới được tiếp cận).
To control access or limit availability of something by means of gating.
Gating (Noun Countable)
Một cơ chế/thiết bị cho phép điều khiển chuyển động hoặc luồng (thường dùng trong công nghệ, điện tử hoặc lập trình) để mở/khóa, cho phép/điều tiết dữ liệu hoặc tín hiệu theo cách có kiểm soát.
A mechanism that enables controlled movement often associated with technology or programming.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Gating" là một thuật ngữ xuất phát từ tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ quá trình kiểm soát hoặc giới hạn quyền truy cập vào một cái gì đó, thường thấy trong các lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông. Trong bối cảnh âm thanh, "gating" cũng đề cập đến kỹ thuật điều chỉnh âm lượng tự động. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh chuyên ngành cụ thể.
Họ từ
"Gating" là một thuật ngữ xuất phát từ tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ quá trình kiểm soát hoặc giới hạn quyền truy cập vào một cái gì đó, thường thấy trong các lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông. Trong bối cảnh âm thanh, "gating" cũng đề cập đến kỹ thuật điều chỉnh âm lượng tự động. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh chuyên ngành cụ thể.
