Anh - Việt

Bản dịch của từ Gating trong tiếng Việt

gating

NounVerbNoun Countable

gating (Noun)

/ɡˈeɪtɨŋ/
/ɡˈeɪtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình kiểm soát, quản lý quyền truy cập vào một tài nguyên hoặc sự kiện — tức là quyết định ai được phép vào/ truy cập và ai bị chặn. Thường dùng trong công nghệ (ví dụ kiểm soát truy cập hệ thống, ứng dụng) hoặc trong tổ chức sự kiện (kiểm soát người vào cổng).

The process of administering access control to something often used in technology or events.

Ví dụ
Quá trình kiểm soát lối vào giúp quản lý đám đông tại các buổi hòa nhạc lớn như Coachella.Gating events helps manage crowd control during large concerts like Coachella.
Quá trình kiểm soát lối vào không phải lúc nào cũng hiệu quả trong việc ngăn chặn truy cập trái phép vào các bữa tiệc.Gating is not always effective in preventing unauthorized access to parties.

Nghĩa 02

Hệ thống các cổng; cách bố trí hoặc việc điều hành các cổng trong một khu vực hay dự án cụ thể (ví dụ: hệ thống cổng vào/ra ở một khu công nghiệp, khu dân cư, sân bay, hoặc hệ thống điều khiển cổng trong một công trình).

A system of gates the arrangement or operation of gates in a particular area or project.

Ví dụ
Hệ thống cổng đã cải thiện việc tiếp cận trung tâm cộng đồng vào năm 2022.The gating system improved access to the community center in 2022.
Thiết kế cổng mới không giảm lưu lượng giao thông trong khu phố.The new gating design did not reduce traffic in the neighborhood.

Nghĩa 03

Một vật hoặc hàng rào dùng để chặn, đóng lối vào hoặc đường đi, thường đặt ở cửa, lối ra vào hoặc giữa hai khu vực để ngăn người hoặc phương tiện qua lại.

A barrier used to close off an entrance or passage.

Ví dụ
Cổng rào tại lối vào công viên đã cải thiện an toàn cho khách vào năm 2023.The gating at the park entrance improved safety for visitors in 2023.
Trường học đã không lắp đặt cổng rào để kiểm soát việc vào ra của học sinh năm ngoái.The school did not install gating to control student access last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

gating (Verb)

/ɡˈeɪtɨŋ/
/ɡˈeɪtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Phân loại hoặc chia ra theo các tiêu chí nhất định; tách nhóm dựa trên đặc điểm hoặc điều kiện nào đó.

To separate or categorize something based on certain criteria.

Ví dụ
Họ đang phân loại người tham gia dựa trên độ tuổi cho nghiên cứu.They are gating participants based on their age for the study.
Cô ấy không phân loại bạn bè theo địa vị xã hội tại bữa tiệc.She is not gating friends by their social status at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cung cấp hoặc lắp đặt một cổng/những cánh cổng cho một khu vực, tòa nhà hoặc lối ra vào.

To provide with a gate.

Ví dụ
Cộng đồng đang tạo cổng cho công viên để bảo mật và kiểm soát truy cập tốt hơn.The community is gating the park for better security and access control.
Họ không tạo cổng cho khu phố để hạn chế người ngoài vào.They are not gating the neighborhood to restrict entry for outsiders.

Nghĩa 03

Kiểm soát quyền truy cập hoặc giới hạn việc sử dụng/tiếp cận một thứ gì đó bằng cách đặt rào cản, cổng hoặc điều kiện (ví dụ: chỉ cho phép một số người dùng truy cập, đặt hàng rào/chặn, yêu cầu điều kiện mới được tiếp cận).

To control access or limit availability of something by means of gating.

Ví dụ
Nhiều nền tảng mạng xã hội đang kiểm soát nội dung cho người trẻ.Many social media platforms are gating content for younger users now.
Các sự kiện xã hội không kiểm soát quyền truy cập theo độ tuổi.Social events do not gating access to anyone based on age.

gating (Noun Countable)

/ɡˈeɪtɨŋ/
/ɡˈeɪtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Một cơ chế/thiết bị cho phép điều khiển chuyển động hoặc luồng (thường dùng trong công nghệ, điện tử hoặc lập trình) để mở/khóa, cho phép/điều tiết dữ liệu hoặc tín hiệu theo cách có kiểm soát.

A mechanism that enables controlled movement often associated with technology or programming.

Ví dụ
Hệ thống gating kiểm soát quyền truy cập vào diễn đàn cộng đồng trực tuyến.The gating system controls access to the online community forum.
Quá trình gating không cho phép người dùng ngẫu nhiên tham gia thảo luận.The gating process does not allow random users to join discussions.

Nghĩa 02

Một trường hợp cụ thể của “cổng” trong nghĩa vật lý — tức là một cấu trúc có thể mở hoặc đóng để cho phép hoặc ngăn chặn lối đi (ví dụ: cổng nhà, cổng sân, cửa chắn).

A specific instance of a gate in physical terms.

Ví dụ
Hệ thống cổng kiểm soát quyền truy cập vào các sự kiện xã hội như buổi hòa nhạc.The gating system controls access to social events like concerts.
Cổng không cho phép những người không được phép vào sự kiện từ thiện.The gating does not allow unauthorized people into the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh