Bản dịch của từ Gating trong tiếng Việt

Gating

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gating(Noun)

ɡˈeɪtɨŋ
ɡˈeɪtɨŋ
01

Quá trình quản lý kiểm soát quyền truy cập vào một thứ gì đó, thường được sử dụng trong công nghệ hoặc sự kiện.

The process of administering access control to something often used in technology or events.

Ví dụ
02

Hệ thống cổng; việc bố trí hoặc vận hành các cổng trong một khu vực hoặc dự án cụ thể.

A system of gates the arrangement or operation of gates in a particular area or project.

Ví dụ
03

Rào chắn dùng để chặn lối vào hoặc lối đi.

A barrier used to close off an entrance or passage.

Ví dụ

Gating(Verb)

ɡˈeɪtɨŋ
ɡˈeɪtɨŋ
01

Để tách hoặc phân loại một cái gì đó dựa trên các tiêu chí nhất định.

To separate or categorize something based on certain criteria.

Ví dụ
02

Để cung cấp một cổng.

To provide with a gate.

Ví dụ
03

Để kiểm soát quyền truy cập hoặc hạn chế tính khả dụng của thứ gì đó bằng cổng.

To control access or limit availability of something by means of gating.

Ví dụ

Gating(Noun Countable)

ɡˈeɪtɨŋ
ɡˈeɪtɨŋ
01

Một cơ chế cho phép chuyển động có kiểm soát, thường gắn liền với công nghệ hoặc lập trình.

A mechanism that enables controlled movement often associated with technology or programming.

Ví dụ
02

Một trường hợp cụ thể của một cổng (về mặt vật lý).

A specific instance of a gate in physical terms.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ