Bản dịch của từ Gating trong tiếng Việt
Gating

Gating(Noun)
Quá trình quản lý kiểm soát quyền truy cập vào một thứ gì đó, thường được sử dụng trong công nghệ hoặc sự kiện.
The process of administering access control to something often used in technology or events.
Hệ thống cổng; việc bố trí hoặc vận hành các cổng trong một khu vực hoặc dự án cụ thể.
A system of gates the arrangement or operation of gates in a particular area or project.
Gating(Verb)
Để tách hoặc phân loại một cái gì đó dựa trên các tiêu chí nhất định.
To separate or categorize something based on certain criteria.
Để kiểm soát quyền truy cập hoặc hạn chế tính khả dụng của thứ gì đó bằng cổng.
To control access or limit availability of something by means of gating.
Gating(Noun Countable)
Một cơ chế cho phép chuyển động có kiểm soát, thường gắn liền với công nghệ hoặc lập trình.
A mechanism that enables controlled movement often associated with technology or programming.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Gating" là một thuật ngữ xuất phát từ tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ quá trình kiểm soát hoặc giới hạn quyền truy cập vào một cái gì đó, thường thấy trong các lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông. Trong bối cảnh âm thanh, "gating" cũng đề cập đến kỹ thuật điều chỉnh âm lượng tự động. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh chuyên ngành cụ thể.
Từ "gating" có nguồn gốc từ động từ Latin "gatare", có nghĩa là "mở" hoặc "đưa ra". Từ này đã được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp, khởi đầu từ những thế kỷ trước. Trong ngữ cảnh hiện đại, "gating" thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, chỉ hành động kiểm soát sự truy cập hoặc phản ứng trong các hệ thống, phản ánh ý nghĩa ban đầu của việc mở ra và điều chỉnh sự lưu thông thông tin.
Từ "gating" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, khi nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh đặc thù như kỹ thuật, khoa học và công nghệ. Trong lĩnh vực điều khiển, "gating" chỉ phương pháp tạo ra điều kiện hoặc giới hạn, thường liên quan đến quy trình ra quyết định hoặc phân loại thông tin. Từ này cũng có thể được áp dụng trong lĩnh vực nghiên cứu y sinh, thể hiện quá trình chọn lọc thông tin hoặc mẫu trong nghiên cứu.
Họ từ
"Gating" là một thuật ngữ xuất phát từ tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ quá trình kiểm soát hoặc giới hạn quyền truy cập vào một cái gì đó, thường thấy trong các lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông. Trong bối cảnh âm thanh, "gating" cũng đề cập đến kỹ thuật điều chỉnh âm lượng tự động. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh chuyên ngành cụ thể.
Từ "gating" có nguồn gốc từ động từ Latin "gatare", có nghĩa là "mở" hoặc "đưa ra". Từ này đã được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp, khởi đầu từ những thế kỷ trước. Trong ngữ cảnh hiện đại, "gating" thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, chỉ hành động kiểm soát sự truy cập hoặc phản ứng trong các hệ thống, phản ánh ý nghĩa ban đầu của việc mở ra và điều chỉnh sự lưu thông thông tin.
Từ "gating" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, khi nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh đặc thù như kỹ thuật, khoa học và công nghệ. Trong lĩnh vực điều khiển, "gating" chỉ phương pháp tạo ra điều kiện hoặc giới hạn, thường liên quan đến quy trình ra quyết định hoặc phân loại thông tin. Từ này cũng có thể được áp dụng trong lĩnh vực nghiên cứu y sinh, thể hiện quá trình chọn lọc thông tin hoặc mẫu trong nghiên cứu.
