Bản dịch của từ Gathered festival trong tiếng Việt

Gathered festival

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gathered festival(Phrase)

ɡˈeɪðəd fˈɛstɪvəl
ˈɡæðɝd ˈfɛstɪvəɫ
01

Một sự kiện nơi mọi người tụ họp để kỷ niệm hoặc thực hiện một nghi lễ đặc biệt.

An event where people come together for a specific celebration or observance

Ví dụ
02

Một buổi tụ tập tập thể để kỷ niệm một dịp hoặc chủ đề thông qua các hoạt động và sự kiện.

A collective gathering to celebrate an occasion or theme through activities and events

Ví dụ
03

Một lễ hội được tổ chức hoặc kỷ niệm bằng cách tụ tập lại với nhau.

A festival that is assembled or celebrated by coming together

Ví dụ