Bản dịch của từ Gb trong tiếng Việt

Gb

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gb (Terminology)

ɡˌiːbˈeɪ
ˈɡiˈbi
01

Chỉ đơn vị đo dung lượng thông tin số, xấp xỉ một tỷ byte.

Gigabyte a unit of digital information equal to about one billion bytes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ đảo Anh, gồm Anh, Scotland và Wales, thường dùng làm chữ viết tắt hoặc mã quốc gia.

Great Britain especially as a country code or abbreviation

Ví dụ