Bản dịch của từ Gene amplification trong tiếng Việt
Gene amplification

Gene amplification (Noun)
Sự sao chép nhiều lần của một phần của bộ gen, xảy ra trong một chu kỳ tế bào đơn lẻ và dẫn đến việc tạo ra nhiều bản sao của một trình tự cụ thể của phân tử dna.
The multiple replication of a section of the genome, which occurs during a single cell cycle and results in the production of many copies of a specific sequence of the dna molecule.
Gene amplification in cancer cells can lead to drug resistance.
Khuếch đại gen trong tế bào ung thư có thể dẫn đến kháng thuốc.
The study focused on the role of gene amplification in genetic disorders.
Nghiên cứu tập trung vào vai trò của khuếch đại gen trong các rối loạn di truyền.
Scientists are researching ways to control gene amplification in agriculture.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách kiểm soát khuếch đại gen trong nông nghiệp.
Gene amplification là một quá trình sinh học trong đó số lượng bản sao của một gen nhất định trong tế bào tăng lên, dẫn đến việc sản xuất protein cụ thể nhiều hơn. Quá trình này thường xảy ra trong bối cảnh ung thư, nơi các tế bào có thể nhân đôi gen để gia tăng sản xuất các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức viết.
Thuật ngữ "gene amplification" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với từ "genus" có nghĩa là "tổ tiên" hoặc "nguồn gốc" và từ "amplificare" có nghĩa là "mở rộng" hoặc "tăng cường". Gene amplification chỉ quá trình nhân lên hoặc sao chép một đoạn ADN cụ thể, dẫn đến sự gia tăng số lượng copies của gene đó trong một tế bào. Khái niệm này được nghiên cứu sâu rộng trong di truyền học và sinh học phân tử, đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng như chẩn đoán bệnh và nghiên cứu ung thư. Sự kết hợp giữa nguyên gốc và cách sử dụng hiện tại cho thấy sự phát triển từ khái niệm nguồn gốc di truyền đến các ứng dụng kỹ thuật tinh vi ngày nay.
Gene amplification là một thuật ngữ sinh học phân tử thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, nhưng tần suất sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là thấp. Tuy nhiên, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghiên cứu di truyền hoặc y học, như trong các thí nghiệm PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) để phát hiện bệnh di truyền hoặc ung thư. Các tình huống này thường gặp trong các cuộc thảo luận về công nghệ sinh học và sự phát triển của các phương pháp điều trị mới.