Bản dịch của từ Gene expression trong tiếng Việt

Gene expression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gene expression (Noun)

dʒˈin ɨkspɹˈɛʃən
dʒˈin ɨkspɹˈɛʃən
01

Quá trình thông tin từ một gen được sử dụng trong việc tổng hợp một sản phẩm gen chức năng, thường là protein.

The process by which information from a gene is used in the synthesis of a functional gene product, typically a protein.

Ví dụ

Gene expression affects how social behaviors develop in different species.

Biểu hiện gen ảnh hưởng đến cách hành vi xã hội phát triển ở các loài khác nhau.

Gene expression does not solely determine social interactions among individuals.

Biểu hiện gen không hoàn toàn xác định các tương tác xã hội giữa các cá nhân.

How does gene expression influence social structures in animal communities?

Biểu hiện gen ảnh hưởng như thế nào đến cấu trúc xã hội trong cộng đồng động vật?

02

Cách mà một gen được kích hoạt hoặc ngừng hoạt động, ảnh hưởng đến việc sản xuất protein tương ứng.

The way in which a gene is activated or silenced, affecting how its corresponding protein is produced.

Ví dụ

Gene expression influences how communities respond to social changes.

Biểu hiện gen ảnh hưởng đến cách cộng đồng phản ứng với thay đổi xã hội.

Gene expression does not determine individual behavior in social situations.

Biểu hiện gen không xác định hành vi cá nhân trong tình huống xã hội.

How does gene expression affect social interactions among different species?

Biểu hiện gen ảnh hưởng như thế nào đến tương tác xã hội giữa các loài?

03

Một phần quan trọng trong quá trình phân hóa tế bào và chức năng của các sinh vật.

A key part of the process of cell differentiation and the functioning of organisms.

Ví dụ

Gene expression influences how communities develop their unique cultural identities.

Biểu hiện gen ảnh hưởng đến cách cộng đồng phát triển bản sắc văn hóa riêng.

Gene expression does not solely determine social behaviors in humans.

Biểu hiện gen không hoàn toàn xác định hành vi xã hội ở con người.

How does gene expression affect social interactions among different species?

Biểu hiện gen ảnh hưởng như thế nào đến các tương tác xã hội giữa các loài?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Gene expression cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Gene expression

Không có idiom phù hợp