Bản dịch của từ General product range trong tiếng Việt
General product range
Noun [U/C]

General product range(Noun)
dʒˈɛnərəl prədˈʌkt ʁˈændʒ
ˈdʒɛnɝəɫ ˈprɑdəkt ˈreɪndʒ
01
Một bộ sưu tập các sản phẩm đa dạng được cung cấp bởi một công ty hoặc thương hiệu.
A collection of various products offered by a company or brand
Ví dụ
Ví dụ
