Bản dịch của từ General setup trong tiếng Việt

General setup

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General setup(Noun)

dʒˈɛnərəl sˈɛtʌp
ˈdʒɛnɝəɫ ˈsɛˌtəp
01

Một kế hoạch hoặc phương pháp có hệ thống để hoàn thành một nhiệm vụ

A systematic plan or method for accomplishing a task

Ví dụ
02

Một cấu hình hoặc bố cục được thiết kế cho một mục đích cụ thể

A configuration or layout designed for a particular purpose

Ví dụ
03

Sự sắp xếp hoặc tổ chức tổng thể của một vật nào đó

The overall arrangement or organization of something

Ví dụ