Bản dịch của từ Generic ribbon trong tiếng Việt

Generic ribbon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Generic ribbon(Noun)

dʒɛnˈɛrɪk rˈɪbən
ˈdʒɛnɝɪk ˈrɪbən
01

Một dải hẹp được sử dụng trong sản xuất hoặc đóng gói

A narrow strip used in manufacturing or packaging

Ví dụ
02

Một đoạn vải hoặc chất liệu khác được sử dụng để buộc hoặc trang trí.

A length of cloth or other material used for tying or decorating

Ví dụ
03

Một biểu tượng cho một nguyên nhân hoặc nhận thức cụ thể thường được sử dụng trong các chiến dịch.

A symbol of a specific cause or awareness often used in campaigns

Ví dụ