Bản dịch của từ Gently moving trong tiếng Việt

Gently moving

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gently moving(Adjective)

dʒˈɛntli mˈuːvɪŋ
ˈdʒɛntɫi ˈmuvɪŋ
01

Cố gắng tránh gây đau đớn hay khó chịu một cách cẩn thận.

Tending to avoid causing pain or discomfort careful

Ví dụ
02

Một cách nhẹ nhàng, êm ái hoặc dịu dàng.

In a gentle manner softly or mildly

Ví dụ
03

Có tính cách dịu dàng và thân thiện

Having a mild and kind disposition

Ví dụ