Bản dịch của từ Get a pension trong tiếng Việt

Get a pension

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get a pension(Phrase)

ɡˈɛt ˈɑː pˈɛnʃən
ˈɡɛt ˈɑ ˈpɛnʃən
01

Để nhận trợ cấp lợi ích hoặc thu nhập từ một kế hoạch hoặc chương trình lương hưu

Receiving a pension or retirement benefit from a plan or scheme.

领取退休金、养老金或相关计划的补助和收入。

Ví dụ
02

Nhận khoản thanh toán định kỳ do chính phủ hoặc công ty chi trả cho những người đã hoặc trên tuổi nghỉ hưu

Receiving a regular payment provided by the government or a company to individuals of retirement age or older.

领取由政府或企业为退休或以上年龄的人们定期提供的补助金。

Ví dụ
03

Để đảm bảo nguồn tài chính sau khi nghỉ hưu, thường dựa trên các khoản đóng góp trong quá trình làm việc

To ensure financial support after retirement, it usually depends on the contributions made during one's working years.

为了确保退休之后的经济支持,通常是根据工作期间的缴款来计算的。

Ví dụ