Bản dịch của từ Get a pension trong tiếng Việt
Get a pension
Phrase

Get a pension(Phrase)
ɡˈɛt ˈɑː pˈɛnʃən
ˈɡɛt ˈɑ ˈpɛnʃən
Ví dụ
02
Nhận khoản thanh toán định kỳ do chính phủ hoặc công ty chi trả cho những người đã hoặc trên tuổi nghỉ hưu
Receiving a regular payment provided by the government or a company to individuals of retirement age or older.
领取由政府或企业为退休或以上年龄的人们定期提供的补助金。
Ví dụ
