Bản dịch của từ Get a second wind trong tiếng Việt
Get a second wind

Get a second wind(Verb)
Tìm lại sức sống hoặc đam mê mới cho một việc gì đó
To rekindle your passion or enthusiasm for something
为了重新寻找某事的生机或热情
Cảm giác tràn đầy năng lượng sau khi mệt mỏi trong quá trình hoạt động
Experience a burst of energy after exhaustion during an activity.
在运动过程中,从疲惫中迸发出一阵充沛的精力
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "get a second wind" trong tiếng Anh có nghĩa là cảm thấy tràn đầy năng lượng sau khi đã mệt mỏi hoặc kiệt sức. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc lao động, khi một người khôi phục lại sức lực để tiếp tục một hoạt động. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng và nghĩa của cụm từ này, mặc dù ngữ điệu và trọng âm có thể thay đổi đôi chút dựa trên ngữ cảnh địa lý.
Cụm từ "get a second wind" trong tiếng Anh có nghĩa là cảm thấy tràn đầy năng lượng sau khi đã mệt mỏi hoặc kiệt sức. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc lao động, khi một người khôi phục lại sức lực để tiếp tục một hoạt động. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng và nghĩa của cụm từ này, mặc dù ngữ điệu và trọng âm có thể thay đổi đôi chút dựa trên ngữ cảnh địa lý.
