Bản dịch của từ Get it off your chest trong tiếng Việt

Get it off your chest

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get it off your chest(Phrase)

ɡˈɛt ˈɪt ˈɔf jˈɔɹ tʃˈɛst
ɡˈɛt ˈɪt ˈɔf jˈɔɹ tʃˈɛst
01

Để diễn đạt điều gì đó khiến bạn phiền lòng hoặc lo lắng.

To express that something has bothered or worried you.

这是想表达让你不安或担心的事情。

Ví dụ
02

Chia sẻ gánh nặng để giảm bớt gánh nặng cho bản thân.

To lighten the load by sharing a problem or concern.

通过分享问题或担忧来减轻心理负担

Ví dụ
03

Nói ra về điều đã làm bạn bối rối hoặc phiền muộn suốt thời gian dài.

To express something that has been worrying you for a long time.

把你长期困扰的问题说出来

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh