get it off your chest
Phrase
get it off your chest (Phrase)
/ɡˈɛt ˈɪt ˈɔf jˈɔɹ tʃˈɛst/
/ɡˈɛt ˈɪt ˈɔf jˈɔɹ tʃˈɛst/
AI
Ví dụ
Tôi cần nói ra về áp lực từ mạng xã hội.I need to get it off my chest about social media pressure.
Cô ấy không nói ra trong các buổi gặp gỡ xã hội của chúng tôi.She doesn't get it off her chest during our social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tôi cuối cùng đã nói ra trong buổi thảo luận nhóm.I finally got it off my chest during the group discussion.
Cô ấy không nói ra về việc mất việc.She didn't get it off her chest about her job loss.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cuối cùng tôi đã nói ra tại cuộc họp cộng đồng.I finally got it off my chest at the community meeting.
Cô ấy đã không nói ra trong cuộc thảo luận.She did not get it off her chest during the discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "get it off your chest" mang nghĩa là giải tỏa nỗi lòng, thường dùng khi ai đó muốn chia sẻ những suy nghĩ hoặc cảm xúc nặng nề để cảm thấy nhẹ nhõm hơn. Trong tiếng Anh, cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong cả tiếng Anh Hoa Kỳ và tiếng Anh Anh, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phong cách giao tiếp, nơi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng ngữ điệu lịch sự hơn. Dù vậy, nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của cụm từ này vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể.