Bản dịch của từ Get together with trong tiếng Việt
Get together with
Phrase

Get together with(Phrase)
ɡˈɛt tˈɒɡɪðɐ wˈɪθ
ˈɡɛt ˈtɑɡɪðɝ ˈwɪθ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tập hợp lại sau một thời gian xa cách
Reunion after a long time apart
终于重逢,经历了一段时间的分别后
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
