Bản dịch của từ Getting undressed trong tiếng Việt

Getting undressed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Getting undressed(Phrase)

ɡˈɛtɪŋ ʌndrˈɛst
ˈɡɛtɪŋ ˈənˌdrɛst
01

Một hành động chuẩn bị cho việc vệ sinh cá nhân hoặc mặc đồ.

A preparatory action for personal hygiene or dressing

Ví dụ
02

Cởi bỏ quần áo thường nhằm mục đích thay đồ hoặc chuẩn bị đi ngủ.

To take off clothing typically for the purpose of changing or preparing for bed

Ví dụ
03

Hành động cởi bỏ quần áo

The act of removing ones clothing

Ví dụ