Bản dịch của từ Getting undressed trong tiếng Việt
Getting undressed
Phrase

Getting undressed(Phrase)
ɡˈɛtɪŋ ʌndrˈɛst
ˈɡɛtɪŋ ˈənˌdrɛst
01
Một hành động chuẩn bị cho việc vệ sinh cá nhân hoặc mặc đồ.
A preparatory action for personal hygiene or dressing
Ví dụ
Ví dụ
