ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ghost away
Biến mất đột ngột hoặc không báo trước.
To disappear suddenly or without notice.
Rời khỏi một nơi một cách bí mật hoặc lặng lẽ, thường được sử dụng trong bối cảnh mối quan hệ tình cảm.
To leave a place secretly or quietly, often used in the context of a romantic relationship.
Tránh hoặc lảng tránh ai đó, đặc biệt là bằng cách làm cho bản thân trở nên hiếm gặp.
To evade or avoid someone, especially by making oneself scarce.