Bản dịch của từ Ghost away trong tiếng Việt

Ghost away

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ghost away(Verb)

ɡˈoʊst əwˈeɪ
ɡˈoʊst əwˈeɪ
01

Biến mất đột ngột hoặc không báo trước.

To disappear suddenly or without notice.

Ví dụ
02

Rời khỏi một nơi một cách bí mật hoặc lặng lẽ, thường được sử dụng trong bối cảnh mối quan hệ tình cảm.

To leave a place secretly or quietly, often used in the context of a romantic relationship.

Ví dụ
03

Tránh hoặc lảng tránh ai đó, đặc biệt là bằng cách làm cho bản thân trở nên hiếm gặp.

To evade or avoid someone, especially by making oneself scarce.

Ví dụ