Bản dịch của từ Gilded trong tiếng Việt

Gilded

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gilded(Adjective)

ɡˈɪldɪd
ˈɡɪɫdɪd
01

Giàu có và đặc quyền thường theo cách nông cạn.

Wealthy and privileged often in a superficial way

Ví dụ
02

Bọc mỏng bằng lá vàng hoặc sơn vàng.

Covered thinly with gold leaf or gold paint

Ví dụ
03

Có vẻ ngoài hấp dẫn nhưng ẩn chứa sự thiếu hụt giá trị thực sự.

Having a pleasing appearance that conceals a lack of real value

Ví dụ