Bản dịch của từ Gilded trong tiếng Việt
Gilded
Adjective

Gilded(Adjective)
ɡˈɪldɪd
ˈɡɪɫdɪd
01
Giàu có và đặc quyền thường theo cách nông cạn.
Wealthy and privileged often in a superficial way
Ví dụ
03
Có vẻ ngoài hấp dẫn nhưng ẩn chứa sự thiếu hụt giá trị thực sự.
Having a pleasing appearance that conceals a lack of real value
Ví dụ
