Bản dịch của từ Girl next door trong tiếng Việt

Girl next door

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Girl next door(Phrase)

ɡˈɜːl nˈɛkst dˈɔː
ˈɡɝɫ ˈnɛkst ˈdɔr
01

Một cô gái trẻ thân thiện, không cầu kỳ, sống gần đó, thường được xem là dễ gần và thuần khiết.

A friendly, down-to-earth young woman who has recently moved nearby is usually seen as approachable and full of life.

一个朴实亲切的年轻女孩,平易近人,充满活力,最近总是给人以易于接近的感觉。

Ví dụ
02

Một nhân vật điển hình trong văn học và phim thể hiện sự ngây thơ và duyên dáng

A typical character in literature and film that represents innocence and allure.

文学和电影中典型的角色,象征纯真与魅力

Ví dụ
03

Thường dùng để chỉ một kiểu người yêu thích lãng mạn, dễ gần và thân quen

It's typically a type of romantic feeling that everyone can easily feel and be familiar with.

通常指那种令人觉得亲切又熟悉的浪漫对象,也就是我们常说的‘老相识’般的喜欢对象。

Ví dụ