Bản dịch của từ Girl style trong tiếng Việt
Girl style
Noun [U/C]

Girl style(Noun)
ɡˈɜːl stˈaɪl
ˈɡɝɫ ˈstaɪɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại quần áo hoặc phụ kiện được thiết kế đặc biệt cho các cô gái.
A category of clothing or accessories designed specifically for girls
Ví dụ
