Bản dịch của từ Give a good impression trong tiếng Việt

Give a good impression

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give a good impression(Phrase)

ɡˈɪv ˈɑː ɡˈʊd ɪmprˈɛʃən
ˈɡɪv ˈɑ ˈɡʊd ˌɪmˈprɛʃən
01

Trình bày bản thân một cách thu hút hoặc tích cực

To present oneself appealingly or positively

Ví dụ
02

Tạo ra ảnh hưởng tích cực trong một cuộc gặp gỡ hoặc tương tác

To make a positive impact during an encounter or interaction

Ví dụ
03

Để tạo ra ấn tượng tốt trong tâm trí ai đó

To create a favorable perception in someones mind

Ví dụ