Bản dịch của từ Give a knee-jerk response trong tiếng Việt

Give a knee-jerk response

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give a knee-jerk response(Phrase)

ɡˈɪv ˈɑː nˈiːdʒɜːk rˈɛspɒns
ˈɡɪv ˈɑ ˈniˈdʒɝk rɪˈspɑns
01

Một câu trả lời phản xạ hoặc bản năng thường mang tính cảm xúc hoặc bộc phát.

A reflexive or instinctive reply often emotional or impulsive

Ví dụ
02

Một phản ứng đột ngột và thiếu suy nghĩ đối với điều gì đó

A sudden and unthinking reaction to something

Ví dụ
03

Một phản ứng tự động mà không cần suy nghĩ.

An automatic response without deliberation

Ví dụ