Bản dịch của từ Give money away trong tiếng Việt
Give money away
Phrase

Give money away(Phrase)
ɡˈɪv mˈəʊni ˈɔːwˌeɪ
ˈɡɪv ˈməni ˈɑˌweɪ
02
Cung cấp hỗ trợ tài chính cho người cần giúp đỡ
To provide financial assistance to someone in need
Ví dụ
Give money away

Cung cấp hỗ trợ tài chính cho người cần giúp đỡ
To provide financial assistance to someone in need