Bản dịch của từ Give off a smell trong tiếng Việt

Give off a smell

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give off a smell(Verb)

ɡˈɪv ˈɔf ə smˈɛl
ɡˈɪv ˈɔf ə smˈɛl
01

Phát ra mùi hương hoặc mùi hôi

Emit or give off a scent or odor.

散发出一种香味或气味。

Ví dụ
02

Xả hoặc tiết ra một cái gì đó, đặc biệt là một phẩm chất hoặc đặc điểm.

Releasing or producing something, especially a trait or characteristic.

释放或展现某种特质或特征,尤其是指某种品质或特性得以表现出来。

Ví dụ
03

Để diễn đạt hoặc truyền tải, đặc biệt là một cảm xúc hoặc cảm giác.

Expressing or conveying, especially emotions or feelings.

表达或传达,特别是某种情感或感觉。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh