Bản dịch của từ Give somebody free rein trong tiếng Việt

Give somebody free rein

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give somebody free rein(Verb)

ɡˈɪv sˈʌmbˌɑdi fɹˈi ɹˈeɪn
ɡˈɪv sˈʌmbˌɑdi fɹˈi ɹˈeɪn
01

Để cho ai đó được hành động hoặc đưa ra quyết định một cách tự do mà không bị hạn chế.

Allow someone to act or make decisions freely without restrictions.

允许某人自由行动或做出决定,而不受限制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trao cho ai đó tự do làm theo ý họ.

Give someone the freedom to follow their own path.

给某人自由去按照他们的意愿行事。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trao hoàn toàn quyền hạn hoặc kiểm soát cho ai đó.

Give someone full authority or control.

将完全的权力或控制权授予某人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh