Anh - Việt

Bản dịch của từ Give yourself up to trong tiếng Việt

give yourself up to

Idiom

give yourself up to (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Từ bỏ chính mình cho một cảm xúc hoặc tình huống nào đó.

To surrender oneself to a particular emotion or situation.

Ví dụ
Nhiều người hoàn toàn chìm đắm trong niềm vui tại các sự kiện cộng đồng.Many people give themselves up to joy during community events.
Cô ấy không hoàn toàn chìm đắm trong nỗi buồn sau khi mất việc.She does not give herself up to sadness after losing her job.

Nghĩa 02

Chịu nhường hoàn toàn cho ai đó hoặc cái gì đó.

To yield to someone or something completely.

Ví dụ
Nhiều người hoàn toàn bị cuốn theo các xu hướng mạng xã hội mỗi ngày.Many people give themselves up to social media trends every day.
Tôi không dễ dàng bị cuốn theo áp lực từ bạn bè.I do not give myself up to peer pressure easily.

Nghĩa 03

Tận tâm hoàn toàn vào điều gì đó, thường có nghĩa là mất kiểm soát bản thân.

To devote oneself completely to something, often implying a loss of control over oneself.

Ví dụ
Nhiều người hoàn toàn phụ thuộc vào mạng xã hội để được công nhận.Many people give themselves up to social media for validation.
Anh ấy không dễ dàng từ bỏ bản thân trước áp lực bạn bè.He does not give himself up to peer pressure easily.

Video ngữ cảnh