Bản dịch của từ Gladiator trong tiếng Việt

Gladiator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gladiator(Noun)

ɡlˈeɪdɪˌeɪtɐ
ˈɡɫeɪdiˌeɪtɝ
01

Một người tham gia trong một cuộc thi đấu đấu sĩ

A participant in a gladiatorial contest

一位角斗比赛的选手

Ví dụ
02

Một người tham gia vào một cuộc chiến đấu khốc liệt hoặc cạnh tranh.

A person who engages in a fierce or competitive struggle

有人在激烈的战斗或竞争中拼搏。

Ví dụ
03

Một người, thường là nam giới, được huấn luyện để chiến đấu đến chết trong một đấu trường công cộng nhằm phục vụ cho sự giải trí của người khác.

A person often a man trained to fight to the death in a public arena for the entertainment of others

一个人,通常是一个被训练成在公共竞技场中为他人娱乐而死战的男子。

Ví dụ