Bản dịch của từ Gleaming features trong tiếng Việt

Gleaming features

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gleaming features(Noun)

ɡlˈiːmɪŋ fˈiːtʃəz
ˈɡɫimɪŋ ˈfitʃɝz
01

Các đặc điểm xác định hoặc phân biệt một đối tượng hay thực thể.

The characteristics that define or distinguish an object or entity

Ví dụ
02

Các đặc điểm hoặc thuộc tính riêng biệt của một cái gì đó hoặc của ai đó.

Distinctive attributes or traits of something or someone

Ví dụ
03

Một vẻ ngoài sáng bóng hoặc phát sáng thường phản chiếu ánh sáng.

A shining or glowing appearance often reflecting light

Ví dụ