Bản dịch của từ Gliding motion trong tiếng Việt

Gliding motion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gliding motion(Noun)

ɡlˈaɪdɪŋ mˈəʊʃən
ˈɡɫaɪdɪŋ ˈmoʊʃən
01

Một chuyển động mà trong đó cái gì đó lướt nhẹ nhàng và không hề tốn sức.

A movement in which something glides lightly and effortlessly

Ví dụ
02

Một chuyển động mượt mà hoặc liên tục không bị gián đoạn

A smooth or continuous movement without interruption

Ví dụ
03

Một loại chuyển động được đặc trưng bởi sự chuyển tiếp dần dần từ vị trí này sang vị trí khác

A type of motion characterized by a gradual transition from one position to another

Ví dụ