Bản dịch của từ Gliding motion trong tiếng Việt
Gliding motion
Noun [U/C]

Gliding motion(Noun)
ɡlˈaɪdɪŋ mˈəʊʃən
ˈɡɫaɪdɪŋ ˈmoʊʃən
01
Một chuyển động mà trong đó cái gì đó lướt nhẹ nhàng và không hề tốn sức.
A movement in which something glides lightly and effortlessly
Ví dụ
02
Một chuyển động mượt mà hoặc liên tục không bị gián đoạn
A smooth or continuous movement without interruption
Ví dụ
