Bản dịch của từ Go on a safari trong tiếng Việt

Go on a safari

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go on a safari(Phrase)

ɡˈəʊ ˈɒn ˈɑː sˈæfərˌi
ˈɡoʊ ˈɑn ˈɑ sɑˈfɑri
01

Tiếp tục với một hoạt động hoặc kế hoạch thường được sử dụng theo thành ngữ

Continuing with an activity or plan is often expressed through idioms.

习语中常用的是持续进行某项活动或计划。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tiếp tục một hành động hoặc hoạt động đặc biệt sau một thời gian gián đoạn

To resume a specific action or activity after a pause

在暂停之后,继续某个行动或活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tham gia một chuyến đi săn safari thường liên quan đến việc khám phá hoặc săn bắt động vật trong môi trường tự nhiên của chúng, thường tại châu Phi.

Joining a safari usually involves observing or hunting wildlife in their natural habitats, often in Africa.

参加一次非洲的野生动物观光或狩猎之旅,通常是为了在它们的自然栖息地观察或猎猎动物的 safi

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đi du lịch vào vùng hoang dã để quan sát động vật, đặc biệt là ở châu Phi

Venture into the wilderness to observe animals, especially in Africa.

去野外探险,特别是在非洲观察野生动物

Ví dụ