Bản dịch của từ Go on a safari trong tiếng Việt
Go on a safari
Phrase

Go on a safari(Phrase)
ɡˈəʊ ˈɒn ˈɑː sˈæfərˌi
ˈɡoʊ ˈɑn ˈɑ sɑˈfɑri
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tham gia một chuyến đi săn safari thường liên quan đến việc khám phá hoặc săn bắt động vật trong môi trường tự nhiên của chúng, thường tại châu Phi.
Joining a safari usually involves observing or hunting wildlife in their natural habitats, often in Africa.
参加一次非洲的野生动物观光或狩猎之旅,通常是为了在它们的自然栖息地观察或猎猎动物的 safi
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Đi du lịch vào vùng hoang dã để quan sát động vật, đặc biệt là ở châu Phi
Venture into the wilderness to observe animals, especially in Africa.
去野外探险,特别是在非洲观察野生动物
Ví dụ
