Bản dịch của từ Go on horsing around trong tiếng Việt

Go on horsing around

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go on horsing around(Phrase)

ɡˈəʊ ˈɒn hˈɔːsɪŋ ˈeəraʊnd
ˈɡoʊ ˈɑn ˈhɔrsɪŋ ˈɑraʊnd
01

Dành thời gian một cách thoải mái hoặc vui vẻ

To spend time in a carefree or fun manner

Ví dụ
02

Cư xử một cách không nghiêm túc, thường để giải trí

To act in a way that is not serious often for entertainment

Ví dụ
03

Tham gia vào những hành động vui nhộn hoặc ngớ ngẩn

To engage in playful or silly behavior

Ví dụ