Bản dịch của từ Go on horsing around trong tiếng Việt
Go on horsing around
Phrase

Go on horsing around(Phrase)
ɡˈəʊ ˈɒn hˈɔːsɪŋ ˈeəraʊnd
ˈɡoʊ ˈɑn ˈhɔrsɪŋ ˈɑraʊnd
02
Cư xử một cách không nghiêm túc, thường để giải trí
To act in a way that is not serious often for entertainment
Ví dụ
