Bản dịch của từ Go on the stage trong tiếng Việt

Go on the stage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go on the stage(Phrase)

ɡˈoʊ ˈɑn ðə stˈeɪdʒ
ɡˈoʊ ˈɑn ðə stˈeɪdʒ
01

Để trình diễn trong một vở kịch hoặc sản phẩm sân khấu.

To perform in a play or theatrical production.

登台表演 - 在戏剧或舞台作品中进行演出

Ví dụ
02

Để trở thành một diễn giả công chúng hoặc để trình bày một cái gì đó với khán giả.

To become a public speaker or to present something to an audience.

上台 - 出场成为公众演讲者或向听众展示某物

Ví dụ
03

Để bắt đầu một buổi biểu diễn hoặc chương trình.

To start a performance or show.

上台表演 - 开始一场演出或节目

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh