Bản dịch của từ Going rate trong tiếng Việt
Going rate
Noun [U/C]

Going rate(Noun)
ɡˈoʊɨŋ ɹˈeɪt
ɡˈoʊɨŋ ɹˈeɪt
Ví dụ
02
Thuật ngữ này thường được dùng trong kinh doanh để mô tả mức lương hoặc thù lao phổ biến cho một công việc hoặc vị trí.
A term commonly used in business to describe the prevailing salary or compensation for a particular job or role.
这是一个经常在商业中使用的术语,用来描述某个职位或角色的市场行情薪酬或赔偿水平。
Ví dụ
