Bản dịch của từ Golden chain trong tiếng Việt

Golden chain

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Golden chain(Phrase)

ɡˈəʊldən tʃˈeɪn
ˈɡoʊɫdən ˈtʃeɪn
01

Một biểu tượng truyền thống của sự đoàn kết hoặc kết nối thường được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ.

A traditional symbol of unity or connection often used metaphorically

Ví dụ
02

Một chuỗi trang trí làm bằng vàng hoặc được phủ vàng

A decorative chain made of or coated with gold

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực thiết kế trang sức hoặc thời trang.

A term used in the context of jewelry design or fashion

Ví dụ