Bản dịch của từ Golden chain trong tiếng Việt
Golden chain
Phrase

Golden chain(Phrase)
ɡˈəʊldən tʃˈeɪn
ˈɡoʊɫdən ˈtʃeɪn
01
Một biểu tượng truyền thống của sự đoàn kết hoặc kết nối thường được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ.
A traditional symbol of unity or connection often used metaphorically
Ví dụ
02
Một chuỗi trang trí làm bằng vàng hoặc được phủ vàng
A decorative chain made of or coated with gold
Ví dụ
