Bản dịch của từ Goldfish bowl trong tiếng Việt

Goldfish bowl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goldfish bowl(Noun)

ɡˈoʊldfˌɪʃ bˈoʊl
ɡˈoʊldfˌɪʃ bˈoʊl
01

Chỉ nơi thiếu sự riêng tư, dễ bị người khác quan sát, như một căn phòng có cửa sổ lớn hướng ra chỗ công cộng — giống như cá vàng trong bể thủy tinh bị mọi người nhìn thấy mọi lúc.

By extension Any place that lacks privacy especially a room with a large window facing a public area.

缺乏隐私的地方,像鱼缸一样被人看见。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cái bát/chậu trong suốt dùng để nuôi cá cảnh (thường là cá vàng) trong nhà.

A transparent bowl in which pet fish are kept.

一个透明的鱼缸,用来养鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh