Bản dịch của từ Golf courses trong tiếng Việt
Golf courses
Noun [U/C]

Golf courses(Noun)
ɡˈɒlf kˈɔːsɪz
ˈɡɑɫf ˈkɔrsɪz
01
Một khu vực đất được thiết kế để chơi golf, thường bao gồm một loạt các lỗ golf, đường golf và những khu vực cỏ xanh.
An area of land designed for playing golf typically consisting of a series of holes fairways and greens
Ví dụ
Ví dụ
