Bản dịch của từ Golf courses trong tiếng Việt

Golf courses

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Golf courses(Noun)

ɡˈɒlf kˈɔːsɪz
ˈɡɑɫf ˈkɔrsɪz
01

Một khu vực đất được thiết kế để chơi golf, thường bao gồm một loạt các lỗ golf, đường golf và những khu vực cỏ xanh.

An area of land designed for playing golf typically consisting of a series of holes fairways and greens

Ví dụ
02

Một lộ trình cụ thể hoặc một loạt các thử thách mà các golfer phải vượt qua.

A specific route or series of challenges that golfers must navigate

Ví dụ
03

Một cơ sở có sân golf cùng với các tiện nghi như câu lạc bộ và khu vực tập luyện.

A facility that includes a golf course as well as amenities such as a clubhouse and practice areas

Ví dụ