Bản dịch của từ Good result trong tiếng Việt

Good result

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good result(Noun)

ɡˈʊd rˈɛsʌlt
ˈɡʊd ˈrɛsəɫt
01

Một hệ quả hoặc tác động có lợi phát sinh từ một hành động hoặc quyết định.

A beneficial consequence or effect arising from an action or decision

Ví dụ
02

Kết quả thuận lợi hoặc tích cực là một tình huống có lợi.

A favorable or positive outcome an advantageous situation

Ví dụ
03

Một thành tựu hay kết quả đạt được những tiêu chí hoặc tiêu chuẩn mong muốn.

An achievement or accomplishment that meets desired criteria or standards

Ví dụ