Bản dịch của từ Good result trong tiếng Việt
Good result
Noun [U/C]

Good result(Noun)
ɡˈʊd rˈɛsʌlt
ˈɡʊd ˈrɛsəɫt
01
Một hệ quả hoặc tác động có lợi phát sinh từ một hành động hoặc quyết định.
A beneficial consequence or effect arising from an action or decision
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thành tựu hay kết quả đạt được những tiêu chí hoặc tiêu chuẩn mong muốn.
An achievement or accomplishment that meets desired criteria or standards
Ví dụ
